Các Thông Số Máy GNSS RTK Cần Chú Ý Khi Chọn Mua

Khi lựa chọn máy GNSS RTK, nhiều người thường tập trung vào số kênh vệ tinh hoặc khoảng cách Radio. Tuy nhiên, một chiếc RTK phù hợp cần được đánh giá tổng thể từ khả năng thu tín hiệu, độ chính xác, tốc độ FIX, IMU, Radio, 4G/NTRIP, pin, độ bền đến phần mềm khảo sát. Hiểu đúng các thông số này giúp kỹ sư lựa chọn thiết bị phù hợp với đo địa chính, khảo sát địa hình, xây dựng và bố trí công trình, đồng thời tránh trả thêm tiền cho những tính năng ít sử dụng.

Các thông số máy GNSS RTK cần chú ý: số kênh, hệ vệ tinh, độ chính xác, IMU, Radio, CORS/NTRIP, IP, pin, phần mềm và khả năng FIX thực tế.

1. Số kênh thu GNSS

Catalogue RTK hiện nay thường quảng cáo 800, 1.000, 1.400, 1.600 kênh hoặc cao hơn. Số kênh thể hiện năng lực phần cứng trong việc theo dõi các tín hiệu GNSS, nhưng không nên dùng số kênh làm tiêu chí duy nhất để kết luận máy nào tốt hơn.

Một bộ thu có nhiều kênh nhưng anten, thuật toán xử lý và khả năng chống đa đường kém chưa chắc mang lại hiệu quả tốt hơn thiết bị có số kênh thấp hơn nhưng hệ thống được tối ưu tốt.

Khi so sánh nên xem đồng thời:

Số kênh + số hệ vệ tinh + số dải tần + anten + thuật toán GNSS + hiệu năng thực tế.

2. Các hệ thống vệ tinh được hỗ trợ

Một máy GNSS RTK hiện đại thường hỗ trợ nhiều hệ thống định vị như GPS của Hoa Kỳ, GLONASS của Nga, Galileo của châu Âu, BeiDou của Trung Quốc, và tùy thiết bị có thể hỗ trợ thêm QZSS, NavIC, SBAS.

Khả năng thu đa hệ giúp máy có nhiều vệ tinh để sử dụng hơn, đặc biệt hữu ích tại khu vực có một phần bầu trời bị che khuất.

Tuy nhiên, cần xem chính xác model đó theo dõi những tín hiệu nào của từng hệ, thay vì chỉ nhìn dòng quảng cáo “đa hệ vệ tinh”.

3. Các tần số GNSS

Đây là thông số rất quan trọng. Các tín hiệu thường thấy trên catalogue gồm GPS L1/L2/L5, Galileo E1/E5, BeiDou B1/B2/B3…, tùy cấu hình máy.

Máy đa tần có lợi thế trong việc xử lý các nguồn sai số và hỗ trợ giải nghiệm chính xác. Nhưng cũng tương tự số kênh, nhiều tần số không tự động đồng nghĩa với FIX tốt hơn trong mọi tình huống.

Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào anten, chipset, firmware, thuật toán và môi trường đo.

4. Độ chính xác RTK

Đây là một trong những thông số quan trọng nhất khi so sánh máy.

Catalogue thường công bố độ chính xác theo hai thành phần:

Horizontal – độ chính xác mặt bằng

và

Vertical – độ chính xác độ cao.

Thông số thường được biểu diễn dưới dạng:

±(a mm + b ppm)

Trong đó phần ppm liên quan tới khoảng cách tới nguồn tham chiếu theo mô hình thông số của nhà sản xuất.

Quan trọng hơn, cần đọc phần chú thích đi kèm bởi độ chính xác công bố thường gắn với điều kiện thử nghiệm nhất định. Không nên hiểu thông số catalogue là mức sai số được đảm bảo tại mọi điểm đo ngoài thực địa.

5. Thời gian khởi tạo và khả năng FIX

Một chiếc RTK tốt không chỉ cần chính xác mà còn phải đạt nghiệm FIX nhanh và duy trì nghiệm ổn định trong điều kiện phù hợp.

Khi thử máy thực tế nên quan sát:

Cold Start → bắt vệ tinh → nhận Correction → Float → FIX.

Đặc biệt nên thử máy ở các môi trường khác nhau như khu vực thông thoáng, gần công trình, cạnh hàng cây và vị trí có mức che khuất vừa phải.

Đây thường là phép thử có giá trị hơn việc chỉ so sánh số kênh trên catalogue.

6. Công nghệ IMU bù nghiêng

IMU – Inertial Measurement Unit đang trở thành tính năng phổ biến trên nhiều RTK thế hệ mới.

IMU cho phép hệ thống hỗ trợ tính toán vị trí đầu sào khi sào bị nghiêng trong phạm vi và điều kiện mà nhà sản xuất quy định. Nhờ đó kỹ thuật viên có thể đo thuận tiện hơn tại góc nhà, chân tường, mép đường, chân taluy hoặc khu vực khó dựng sào thẳng.

Khi so sánh IMU, nên quan tâm:

Góc bù nghiêng tối đa – độ chính xác khi nghiêng – thời gian khởi tạo – yêu cầu hiệu chuẩn – khả năng duy trì IMU.

Đừng chỉ nhìn quảng cáo “IMU 60°” rồi kết luận máy tốt hơn.

7. Radio UHF

Nếu sử dụng cấu hình Base – Rover, Radio là một thông số rất đáng chú ý.

Cần kiểm tra dải tần được hỗ trợ, công suất phát, giao thức Radio, khả năng tương thích Base/Rover và cấu hình theo quy định áp dụng tại nơi sử dụng.

Các hãng có thể quảng cáo khoảng cách Radio vài kilomet hoặc xa hơn, nhưng khoảng cách thực tế chịu ảnh hưởng rất lớn bởi địa hình, cây cối, nhà cao tầng, độ cao anten, nhiễu vô tuyến và công suất phát.

Vì vậy, “Radio 10 km” không đồng nghĩa máy sẽ luôn truyền ổn định 10 km tại mọi công trường.

8. 4G/Internet và NTRIP

Nếu sử dụng CORS hoặc dịch vụ hiệu chỉnh qua Internet, khả năng kết nối mạng rất quan trọng.

Nên kiểm tra máy hoặc bộ điều khiển có hỗ trợ SIM/4G, Wi-Fi, Bluetooth và NTRIP theo cấu hình cần sử dụng hay không.

Đối với kỹ sư thường xuyên sử dụng CORS, trải nghiệm kết nối thực tế có thể quan trọng hơn công suất Radio bởi Base riêng có thể ít được sử dụng.

9. Khả năng làm Base và Rover

Không phải người dùng nào cũng chỉ sử dụng CORS. Vì vậy nên kiểm tra máy có thể chuyển linh hoạt giữa:

Base ↔ Rover ↔ Network Rover

hay không.

Khả năng sử dụng nhiều chế độ giúp thiết bị thích ứng với nhiều loại dự án. Khi khu vực có Internet tốt có thể dùng CORS/NTRIP; khi vào vùng mạng yếu có thể chuyển sang Base – Rover nếu cấu hình máy hỗ trợ.

10. Khả năng chống bụi, chống nước – chỉ số IP

RTK thường xuyên làm việc ngoài trời nên IP Rating rất đáng quan tâm.

Các máy công trường có thể được công bố ở các mức như IP65, IP67, IP68, tùy model.

Ví dụ, IP67 có chữ số đầu 6 thể hiện cấp bảo vệ bụi cao nhất trong hệ thống IP và chữ số 7 liên quan đến khả năng chịu ngâm tạm thời theo điều kiện thử nghiệm.

Tuy nhiên, IP67 không có nghĩa máy “chống nước tuyệt đối”. Cần đọc điều kiện thử nghiệm của nhà sản xuất và vẫn phải bảo quản máy đúng cách.

11. Khả năng chịu rơi

Ngoài IP, hãy kiểm tra thông số Drop Resistance.

Nhà sản xuất có thể công bố khả năng chịu rơi từ một độ cao nhất định xuống bề mặt cụ thể. Đây là thông tin hữu ích bởi RTK thường xuyên được cầm trên sào và sử dụng tại địa hình phức tạp.

Tuy nhiên, “chịu rơi 2 m” không có nghĩa người dùng có thể để máy rơi nhiều lần mà không ảnh hưởng. Đây là thông số thử nghiệm trong những điều kiện nhất định.

12. Dung lượng và thời gian sử dụng pin

Đừng chỉ nhìn mAh.

Thời gian hoạt động thực tế còn phụ thuộc vào Radio, 4G, Bluetooth, Wi-Fi, nhiệt độ, tình trạng pin và chế độ hoạt động của máy.

Nếu thường xuyên làm việc cả ngày ngoài hiện trường, nên quan tâm:

Thời gian hoạt động thực tế + khả năng thay pin + sạc nhanh + sạc dự phòng + giá pin thay thế.

Một máy có pin dung lượng lớn nhưng khó tìm pin thay sau vài năm cũng là vấn đề cần cân nhắc.

13. Bộ điều khiển Data Collector

Một bộ RTK tốt nhưng đi kèm bộ điều khiển chậm có thể làm giảm đáng kể trải nghiệm sử dụng.

Nên kiểm tra kích thước và độ sáng màn hình, khả năng nhìn ngoài trời, bàn phím vật lý nếu cần, pin, RAM/bộ nhớ, 4G, Bluetooth, Wi-Fi và khả năng chống nước/chịu rơi.

Kỹ thuật viên phải sử dụng bộ điều khiển hàng giờ mỗi ngày, vì vậy đây không phải phụ kiện thứ yếu.

14. Phần mềm khảo sát

Đây là tiêu chí rất dễ bị bỏ qua khi mua RTK.

Phần mềm nên hỗ trợ tốt các công việc như đo điểm, Stake Out điểm, Stake Out đường, nhập/xuất DXF hoặc các định dạng phù hợp, tính diện tích, COGO, hiệu chỉnh hệ tọa độ và quản lý dữ liệu tùy nhu cầu.

Đối với Việt Nam, cần đặc biệt xem khả năng thiết lập và quản lý hệ tọa độ sử dụng trong dự án, bao gồm các tham số cần thiết.

Một chiếc RTK có phần cứng mạnh nhưng phần mềm khó dùng có thể làm kỹ thuật viên mất nhiều thời gian ngoài hiện trường.

15. Định dạng dữ liệu GNSS

Với người dùng chuyên nghiệp, nên xem máy có hỗ trợ các định dạng cần thiết như RTCM, RINEX và dữ liệu Raw GNSS hay không.

Điều này đặc biệt quan trọng nếu cần đo tĩnh, hậu xử lý, kết nối với hệ thống khác hoặc sử dụng thiết bị trong các dự án chuyên sâu.

16. Bộ nhớ trong

Dung lượng bộ nhớ ngày nay thường không phải vấn đề lớn, nhưng vẫn cần xem khả năng lưu dữ liệu Raw, Static và Job.

Quan trọng hơn dung lượng là việc dữ liệu có dễ dàng xuất, sao lưu và chuyển sang máy tính hay không.

17. Trọng lượng và kích thước máy

Một RTK nhẹ hơn vài trăm gram có vẻ không đáng kể, nhưng kỹ thuật viên phải mang sào và thiết bị liên tục trong nhiều giờ.

Đối với khảo sát địa hình phải đi bộ nhiều, trọng lượng của đầu thu + sào + bộ điều khiển ảnh hưởng trực tiếp đến sự thoải mái và năng suất.

18. Nhiệt độ hoạt động

Nếu thường xuyên làm việc ngoài trời, cần kiểm tra phạm vi Operating Temperature và Storage Temperature.

Không nên mặc định mọi máy RTK đều chịu được nhiệt độ giống nhau. Đặc biệt, việc để thiết bị hoặc pin trong ô tô đóng kín dưới trời nắng có thể tạo ra điều kiện nhiệt độ rất bất lợi.

19. Công nghệ chống đa đường và môi trường khó

Multipath xảy ra khi tín hiệu vệ tinh phản xạ từ tòa nhà, kim loại hoặc các bề mặt trước khi tới anten.

Đây là một trong những thách thức khi đo GNSS gần nhà cao tầng, tường, kết cấu thép và môi trường đô thị.

Khả năng xử lý tín hiệu trong môi trường khó phụ thuộc vào cả anten, phần cứng GNSS và thuật toán. Thông số này thường khó đánh giá chỉ bằng catalogue, vì vậy thử máy thực tế rất quan trọng.

20. Dịch vụ kỹ thuật và bảo hành

Đây là “thông số” không nằm trên bo mạch nhưng có thể ảnh hưởng lớn nhất đến tổng chi phí sử dụng.

Trước khi mua nên hỏi:

Bảo hành bao lâu? → Có kỹ thuật hỗ trợ không? → Có máy thay thế khi sửa không? → Pin, sạc, sào và phụ kiện có sẵn không? → Sau vài năm còn sửa được không?

Một RTK rẻ hơn vài triệu nhưng khi hỏng phải dừng công việc nhiều tuần chưa chắc là lựa chọn tiết kiệm.

Bảng thông số quan trọng khi so sánh GNSS RTK

Thông số Cần chú ý
Kênh GNSS Không đánh giá riêng số kênh
Hệ vệ tinh GPS, BDS, Galileo, GLONASS…
Tần số Khả năng thu đa tần
Độ chính xác RTK Horizontal/Vertical
FIX Nhanh và ổn định trong thực tế
IMU Góc nghiêng + độ chính xác
Radio Công suất, giao thức, phạm vi thực tế
4G/NTRIP Quan trọng khi dùng CORS
IP Khả năng chống bụi/nước
Chịu rơi Xem điều kiện thử nghiệm
Pin Thời gian sử dụng thực tế
Data Collector Màn hình, pin, kết nối
Phần mềm Đo điểm, Stake Out, COGO…
Dữ liệu RTCM, RINEX, Raw…
Hậu mãi Bảo hành, sửa chữa, phụ kiện

Đừng chọn RTK chỉ dựa vào “số kênh + IMU”

Một sai lầm khá phổ biến là so sánh theo kiểu:

Máy A 1.400 kênh + IMU 60°
Máy B 1.600 kênh + IMU 60°
→ kết luận máy B tốt hơn.

Cách đánh giá này chưa đủ.

Khi mua máy, nên ưu tiên theo chuỗi:

Độ chính xác → khả năng FIX thực tế → khả năng thu GNSS → IMU → Radio/CORS → phần mềm → độ bền → pin → dịch vụ kỹ thuật → giá.

Đặc biệt nên yêu cầu đo thử ngoài thực địa. Hãy thử máy tại khu vực thông thoáng và một vài môi trường khó vừa phải, kiểm tra thời gian FIX, đo lặp lại một điểm, thử IMU, Stake Out, Radio hoặc CORS và xuất dữ liệu.

Thông số catalogue giúp sàng lọc máy – thử nghiệm thực tế mới giúp đánh giá máy có phù hợp công việc hay không.

Tư vấn lựa chọn máy GNSS RTK tại Trắc Địa An Phát

Trắc Địa An Phát cung cấp và tư vấn các dòng máy GNSS RTK, máy toàn đạc, máy thủy bình và thiết bị trắc địa phục vụ đo địa chính, khảo sát địa hình, xây dựng và bố trí công trình.

Khi lựa chọn RTK, khách hàng nên gửi ngân sách + loại công việc thường làm + khu vực làm việc + nhu cầu CORS/Base-Rover để lựa chọn cấu hình phù hợp thay vì chỉ chạy theo số kênh hoặc thông số quảng cáo.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *