Cách Kiểm Tra Máy Toàn Đạc Điện Tử Trước Khi Đo Đạc

Kiểm tra máy toàn đạc điện tử trước khi đo là bước quan trọng giúp hạn chế sai số, phát hiện sớm các vấn đề về cân bằng, định tâm, đo góc, đo cạnh và cài đặt thiết bị. Một chiếc máy vẫn khởi động và đo được chưa chắc đã ở trạng thái tốt để thực hiện công việc trắc địa chính xác. Trước mỗi ca đo, đặc biệt sau khi máy vừa vận chuyển xa, bị va đập hoặc lâu ngày không sử dụng, kỹ thuật viên nên dành vài phút kiểm tra theo trình tự. Có thể ghi nhớ nhanh: Ngoại quan → Chân máy → Pin → Định tâm → Cân bằng → Ống kính → 2C/MO → EDM → Cài đặt → Điểm kiểm tra.

Các bước kiểm tra cơ bản của máy toàn đạc

1. Kiểm tra ngoại quan máy toàn đạc

Trước khi lắp máy lên chân, quan sát tổng thể thân máy để phát hiện các dấu hiệu bất thường như nứt vỏ, móp, lỏng tay cầm, ốc vít bất thường, kính bị xước hoặc các cổng kết nối hư hỏng.

Xoay máy theo phương ngang và quay ống kính theo phương đứng để kiểm tra chuyển động. Máy cần quay tương đối êm, không có hiện tượng kẹt hoặc phát ra tiếng bất thường.

Tiếp tục kiểm tra ốc hãm và ốc vi động ngang/đứng. Các núm phải hoạt động ổn định, không quá lỏng hoặc quá cứng.Nếu máy vừa bị rơi hoặc va đập mạnh, không nên chỉ kiểm tra ngoại hình rồi tiếp tục đo. Cần kiểm tra thêm các sai số hình học và khả năng đo cạnh.

2. Kiểm tra chân máy và đế máy

Chân máy ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định của phép đo. Hãy kiểm tra các khóa chân, đầu chân và các khớp nối.

Sau khi dựng chân, dùng tay tác động nhẹ để kiểm tra xem chân có bị trượt, rung hoặc lún hay không.

Khi làm việc trên nền đất mềm, cần cắm chân chắc chắn. Trên nền bê tông hoặc bề mặt trơn, phải chú ý nguy cơ chân máy dịch chuyển trong quá trình quay máy.

Đế máy – tribrach cũng cần được kiểm tra. Ba ốc cân phải hoạt động êm và không có độ rơ bất thường.

3. Kiểm tra pin

Pin yếu có thể gây gián đoạn công việc và trên thiết bị đã xuống cấp có thể dẫn tới hiện tượng tắt nguồn bất ngờ.

Trước khi đi hiện trường nên chuẩn bị:

Pin chính đã sạc đầy + pin dự phòng + bộ sạc phù hợp. Nếu pin có dấu hiệu phồng, nóng bất thường hoặc thời lượng sử dụng giảm mạnh, nên thay thế.

4. Kiểm tra hệ thống định tâm

Đặt máy trên một điểm mốc rõ ràng rồi sử dụng dọi quang học hoặc dọi laser để định tâm.

Sau khi cân bằng máy, kiểm tra lại tâm một lần nữa. Việc cân bằng và thay đổi chiều dài chân máy có thể làm tâm dịch chuyển.

Đối với máy có dọi quang học hoặc laser, có thể kiểm tra sơ bộ bằng cách định tâm chính xác lên một điểm rồi quay thân máy theo các hướng. Nếu vị trí dọi thay đổi đáng kể theo góc quay, hệ thống định tâm có thể cần kiểm tra hoặc hiệu chỉnh.

Sai số định tâm đặc biệt ảnh hưởng đến các cạnh ngắn và công việc bố trí yêu cầu độ chính xác cao.

5. Kiểm tra bọt thủy và cân bằng điện tử

Sau khi định tâm, tiến hành cân bằng máy bằng các ốc cân.Nếu máy có bọt thủy tròn, bọt thủy dài hoặc cân bằng điện tử, cần kiểm tra trạng thái của chúng.

Một phương pháp kiểm tra đơn giản là cân bằng máy chính xác, sau đó quay thân máy khoảng 180°. Nếu trạng thái cân bằng thay đổi đáng kể, cần kiểm tra lại hệ thống cân bằng.

Lưu ý: bộ bù không thay thế cho việc cân bằng máy. Máy vẫn phải được cân bằng trong phạm vi làm việc mà nhà sản xuất quy định.

6. Kiểm tra ống kính và hệ thống ngắm

Quan sát vật kính và thị kính. Kính cần sạch, không bị mờ do hơi nước hoặc bám nhiều bụi. Khi ngắm mục tiêu, trước tiên chỉnh thị kính để chữ thập rõ, sau đó mới điều chỉnh tiêu cự để ảnh mục tiêu rõ nét.

Có thể kiểm tra thị sai bằng cách ngắm một mục tiêu rõ rồi di chuyển mắt nhẹ quanh thị kính. Nếu chữ thập có vẻ dịch chuyển so với mục tiêu, cần chỉnh lại thị kính và tiêu cự.

Loại bỏ thị sai giúp ngắm mục tiêu chính xác hơn.

7. Kiểm tra sai số 2C

2C – collimation error liên quan đến sai số đường ngắm của máy toàn đạc.

Có thể kiểm tra bằng cách chọn một mục tiêu rõ, ổn định và ở khoảng cách thích hợp, sau đó đo ở Face I và Face II – hai vị trí bàn độ.

Kết quả hai mặt được sử dụng để đánh giá sai số đường ngắm theo quy trình của từng model.

Nếu giá trị 2C vượt giới hạn do nhà sản xuất quy định, cần thực hiện chức năng Check & Adjust/Calibration theo hướng dẫn của máy hoặc đưa thiết bị đi kiểm định, hiệu chỉnh.

Không nên tự tháo hệ thống ống kính để chỉnh cơ khí khi không có chuyên môn.

8. Kiểm tra sai số MO/M0

MO hoặc M0 trên máy toàn đạc thường liên quan đến sai số chỉ số/điểm 0 của bàn độ đứng.

Đây không phải là sai số định tâm máy.

Cách kiểm tra cũng thường dựa trên việc ngắm cùng một mục tiêu ở hai mặt bàn độ rồi so sánh kết quả theo quy trình của nhà sản xuất.

Nếu MO/M0 bất thường, phép đo góc đứng và các đại lượng tính từ góc đứng có thể bị ảnh hưởng.

Vì quy ước hiển thị góc đứng khác nhau giữa các hãng và model, không nên áp dụng một công thức duy nhất cho tất cả máy. Nên sử dụng quy trình Check & Adjust của đúng model.

9. Kiểm tra bộ bù nghiêng – Compensator

Bộ bù giúp máy hiệu chỉnh ảnh hưởng của một mức nghiêng nhỏ trong phạm vi thiết kế.

Sau khi cân bằng máy, quan sát giá trị nghiêng trên màn hình nếu thiết bị hỗ trợ. Có thể tác động rất nhẹ lên một ốc cân để kiểm tra xem cảm biến có phản ứng bình thường hay không, sau đó đưa máy về trạng thái cân bằng.

Nếu giá trị nghiêng không ổn định, nhảy bất thường hoặc báo lỗi, cần kiểm tra trước khi sử dụng cho công việc chính xác.

10. Kiểm tra khả năng đo cạnh EDM

EDM – Electronic Distance Measurement là hệ thống đo khoảng cách của máy toàn đạc.

Để kiểm tra nhanh, chọn một cạnh có khoảng cách đã biết hoặc hai điểm ổn định. Đặt gương và tiến hành đo nhiều lần.

So sánh các kết quả: Lần 1 → Lần 2 → Lần 3.

Nếu kết quả lặp tốt, EDM có độ ổn định sơ bộ. Nếu số đo dao động bất thường, cần kiểm tra thêm mục tiêu, môi trường và thiết bị.

Khi có điều kiện, nên kiểm tra trên baseline hoặc cạnh chuẩn để đánh giá chính xác hơn.

11. Kiểm tra hằng số gương

Đây là một lỗi cài đặt rất dễ gặp. Các loại prism khác nhau có thể sử dụng prism constant khác nhau. Nếu phần mềm đang cài sai hằng số gương, khoảng cách đo có thể bị lệch có hệ thống.

Trước khi đo cần kiểm tra: Loại gương đang sử dụng ↔ Prism Constant đang cài trên máy.

Không nên lấy một giá trị hằng số gương mặc định cho tất cả các loại prism.

12. Kiểm tra chế độ Prism và Reflectorless

Nhiều máy toàn đạc hiện nay hỗ trợ cả: Prism Mode – đo gương và Reflectorless/Non-Prism Mode – đo không gương.

Trước khi đo cần chắc chắn máy đang ở đúng chế độ. Ví dụ đang đo trực tiếp vào tường nhưng máy vẫn ở chế độ prism hoặc ngược lại có thể dẫn tới kết quả không phù hợp hoặc không đo được. Đây là lỗi thao tác khá đơn giản nhưng thường xảy ra khi nhiều kỹ thuật viên cùng sử dụng một thiết bị.

13. Kiểm tra nhiệt độ, áp suất và hiệu chỉnh khí tượng

Đo cạnh điện tử có thể chịu ảnh hưởng của điều kiện khí quyển. Với công việc yêu cầu độ chính xác cao hoặc khoảng cách lớn, cần kiểm tra các thông số hiệu chỉnh khí tượng theo hướng dẫn của thiết bị. Không nên tùy ý nhập nhiệt độ hoặc áp suất nếu không biết máy đang sử dụng chúng như thế nào.

Đối với các phép đo thông thường, cần ít nhất kiểm tra xem thiết bị có đang lưu một giá trị hiệu chỉnh bất thường từ dự án trước hay không.

14. Kiểm tra đơn vị và cấu hình góc

Trước khi bắt đầu, hãy kiểm tra đơn vị: mét/feet và độ – gon – mil nếu máy hỗ trợ.

Việc sử dụng sai đơn vị góc hoặc khoảng cách có thể gây ra lỗi lớn nhưng đôi khi chỉ được phát hiện sau khi đã đo nhiều điểm.

15. Kiểm tra tọa độ trạm máy

Khi sử dụng chế độ đo tọa độ, cần kiểm tra kỹ: X – Y – Z/H của trạm máy. Đồng thời kiểm tra quy ước trục tọa độ của dự án và thiết bị. Không nên mặc định mọi phần mềm đều sử dụng X/Y hoặc Northing/Easting theo cùng một thứ tự. Chỉ cần nhập sai một chữ số hoặc đảo X/Y có thể làm toàn bộ điểm đo sai vị trí.

16. Kiểm tra chiều cao máy và chiều cao gương

Hai thông số rất dễ nhập sai là: HI – Height of Instrument và HR/HT – Height of Reflector/Target.

Sai chiều cao máy hoặc chiều cao gương ảnh hưởng trực tiếp tới kết quả cao độ và các phép tính liên quan.

Sau khi nhập, nên đọc lại giá trị một lần trước khi bắt đầu đo.

17. Kiểm tra điểm định hướng

Sau khi đặt máy trên điểm đã biết, cần định hướng tới một điểm khống chế khác.

Hãy kiểm tra: Đúng điểm → đúng tọa độ → đúng mục tiêu → đúng chiều cao gương → đúng thao tác định hướng.

Sau khi định hướng, không nên đo chi tiết ngay. Hãy đo kiểm tra lại điểm định hướng hoặc một điểm khống chế thứ ba nếu có.

Đây là cách hiệu quả để phát hiện việc đặt nhầm trạm hoặc định hướng sai điểm.

18. Đo kiểm tra một điểm đã biết

Đây là bước nên thực hiện trước khi bắt đầu một ca đo quan trọng.

Sau khi đặt trạm và định hướng, đo một điểm khống chế có tọa độ đã biết rồi so sánh: ΔX – ΔY – ΔH. Nếu sai lệch phù hợp với yêu cầu công việc, có thể bắt đầu đo chi tiết. Nếu sai lệch lớn, dừng lại và kiểm tra:

Trạm máy → định hướng → tọa độ → HI → HR → prism constant → chế độ EDM → cân bằng → định tâm.

Không nên cố tiếp tục đo rồi xử lý sau.

19. Kiểm tra bộ nhớ và dữ liệu

Trước khi đo cần kiểm tra bộ nhớ còn đủ hay không, tên Job/Project có đúng không và file cũ đã được sao lưu chưa.

Nên tạo Job riêng cho từng công trình hoặc từng ngày đo để hạn chế nhầm dữ liệu.

Nếu máy hỗ trợ USB, Bluetooth hoặc thẻ nhớ, có thể kiểm tra khả năng xuất dữ liệu trước khi triển khai dự án lớn.

20. Checklist kiểm tra máy toàn đạc trước khi đo

Nội dung Cần kiểm tra
Ngoại quan Không nứt, lỏng, va đập
Chân máy Chắc chắn, không trượt
Tribrach Ốc cân hoạt động tốt
Pin Đủ điện, có pin dự phòng
Định tâm Dọi đúng mốc
Cân bằng Ổn định khi quay máy
Ống kính Sạch, không thị sai
2C Trong giới hạn cho phép
MO/M0 Trong giới hạn cho phép
Compensator Hoạt động ổn định
EDM Đo cạnh lặp tốt
Prism Constant Đúng loại gương
EDM Mode Prism/Reflectorless đúng
Đơn vị m/ft, độ/gon đúng
Tọa độ trạm X, Y, H chính xác
Chiều cao máy HI chính xác
Chiều cao gương HR chính xác
Định hướng Đúng điểm
Điểm kiểm tra Sai lệch đạt yêu cầu
Bộ nhớ Đúng Job, đủ dung lượng

Quy trình kiểm tra nhanh 5 phút trước khi đo

Nếu cần kiểm tra nhanh ngoài hiện trường, có thể thực hiện theo thứ tự: 1. Kiểm tra máy và chân → 2. Định tâm → 3. Cân bằng → 4. Kiểm tra pin → 5. Kiểm tra ống kính → 6. Kiểm tra 2C/MO nếu cần → 7. Kiểm tra Prism/Reflectorless và hằng số gương → 8. Nhập trạm máy, HI, HR → 9. Định hướng → 10. Đo một điểm khống chế để kiểm tra.

Chỉ nên bắt đầu đo hàng loạt sau khi điểm kiểm tra đạt yêu cầu.

Trường hợp nào nên đưa máy đi kiểm định, hiệu chỉnh?

Máy nên được kiểm tra chuyên sâu khi xuất hiện các dấu hiệu như 2C hoặc MO/M0 vượt giới hạn, EDM đo không ổn định, dọi tâm bị lệch, compensator báo lỗi, kết quả Face I/Face II bất thường hoặc máy vừa bị rơi/va đập mạnh.

Ngoài ra, với thiết bị sử dụng thường xuyên cho công việc yêu cầu độ chính xác cao, nên thực hiện kiểm tra và hiệu chuẩn định kỳ theo yêu cầu quản lý thiết bị, quy trình kỹ thuật và khuyến cáo của nhà sản xuất.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *